peanut gallery

peanut gallery

The comedian smiled and waved to the peanut gallery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực rẻ nhất trong nhà hát: "peanut gallery" chỉ hàng ghế hoặc khu vực phía trên cao nhất trong ban công của nhà hát, nơi rẻ nhất. Tên gọi này bắt nguồn từ việc khán giảkhu vực này thường ăn lạc (peanuts) trong khi xem biểu diễn.
    • Những người chỉ trích không quan trọng: Theo nghĩa bóng, "peanut gallery" dùng để chỉ những người ý kiến hoặc chỉ trích bị coi không đáng kể, vô ích hoặc thiếu hiểu biết, thường xuất phát từ hình ảnh khán giả nghèo ném lạc lên sân khấu để tỏ thái độ không hài lòng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    • The cheapest tickets were in the peanut gallery, high above the stage. (Những rẻ nhất nằmkhu vực peanut gallery, cao phía trên sân khấu.)
  • Nghĩa bóng:
    • He ignored complaints from the peanut gallery and continued with his speech. (Anh ấy phớt lờ những lời phàn nàn từ peanut gallery tiếp tục bài phát biểu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play to the peanut gallery": hành động nhằm lấy lòng hoặc thu hút sự chú ý từ những người trình độ thấp hoặc thiếu hiểu biết.
    • The politician's cheap jokes were clearly playing to the peanut gallery. (Những câu chuyện cười rẻ tiền của chính trị gia rõ ràng nhằm lấy lòng peanut gallery.)
Biến thể từ gần giống
  • Peanut (danh từ): lạc, đậu phộng.
  • Gallery (danh từ): phòng trưng bày, ban công (trong nhà hát).
Từ đồng nghĩa
  • The cheap seats: ghế rẻ tiền (trong nhà hát).
  • The balcony: ban công (khu vực ghế trên cao).
  • The riffraff: đám người tầm thường, vô giá trị (mang tính miệt thị).
  • The unwashed masses: quần chúng bình dân, thiếu học thức.
Thành ngữ liên quan
  • No comments from the peanut gallery!: Đừng ý kiến từ những người không hiểu biết! (Dùng để yêu cầu im lặng hoặc bỏ qua lời chỉ trích vô ích.)
    • When I'm explaining the plan, no comments from the peanut gallery, please! (Khi tôi giải thích kế hoạch, làm ơn đừng ý kiến từ peanut gallery!)